Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
Kích thước (Form Factor) | Micro-ATX (24.4 * 24.4 cm) |
Socket CPU | LGA 1150 |
Hỗ trợ vi xử lý | • Intel Xeon E3-1200 v3 & v4 Series (ví dụ: E3-1240 v3, E3-1245 v3...) • Intel Core i3 thế hệ 4 (Haswell) • Intel Pentium / Celeron Socket 1150 |
Chipset | Intel C222 Express Chipset |
Bộ nhớ (RAM) | • 4x khe cắm DDR3 / DDR3L UDIMM (1333/1600 MHz) • Hỗ trợ ECC UDIMM & Non-ECC UDIMM • Dung lượng tối đa: 32 GB |
Đồ họa Onboard | Aspeed AST2300 16MB (Chip đồ họa Server tích hợp sẵn trên main, xuất hình qua 1x cổng VGA) |
Cổng lưu trữ (SATA) | 6x cổng SATA: • 2x SATA3 (6.0 Gb/s) — Cổng màu sáng/trắng • 4x SATA2 (3.0 Gb/s) — Cổng màu đen |
Cấu hình RAID | Tích hợp Intel RSTe (Rapid Storage Technology enterprise) • Hỗ trợ RAID 0, 1, 5, 10 |
Cổng mạng (LAN) | Dual Gigabit LAN ($2\times 1\text{Gbps}$) chip điều khiển Intel i210 |
Khe cắm mở rộng (PCIe) | • 1x PCIe 3.0 x8 (kích thước vật lý x16) • 1x PCIe 3.0 x8 • 1x PCIe 2.0 x4 • 1x PCIe 2.0 x1 |
Cổng giao tiếp sau (I/O Panel) | • 1x Cổng VGA (D-Sub) • 2x Cổng USB 3.0 • 2x Cổng USB 2.0 • 2x Cổng mạng RJ-45 LAN • 1x Cổng nối tiếp Serial (COM) • 1x Cổng quản trị Intel RMM4 |