Hạng mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
|---|---|
Kiến trúc / Mã phát triển | Haswell (Thế hệ thứ 4 - 22nm) |
Số nhân / Số luồng | 4 nhân / 8 luồng (Hỗ trợ Hyper-Threading) |
Xung nhịp chuẩn (Base Clock) | 3.40 GHz |
Xung nhịp tối đa (Turbo Boost) | 3.80 GHz |
Bộ nhớ đệm (Cache) | 8 MB Intel Smart Cache |
Socket hỗ trợ | LGA 1150 |
Đồ họa tích hợp (iGPU) | ❌ Không có (Bắt buộc dùng card màn hình rời hoặc xuất hình qua chip VGA onboard Aspeed của main Server) |
Bộ nhớ RAM hỗ trợ | • DDR3 / DDR3L 1333/1600 MHz • Dung lượng tối đa: 32 GB • Hỗ trợ RAM ECC UDIMM (Unbuffered) & Non-ECC |
Mức tiêu thụ điện (TDP) | 80W |
Chuẩn PCIe hỗ trợ | PCI Express 3.0 (Tối đa 16 làn / 16 Lanes) |
Tương thích bo mạch chủ | • Mainboard Desktop: H81, B85, H87, H97, Z97... • Mainboard Server: Intel S1200V3RP (RPS/RPL/RPO), Supermicro X10... |
Hiệu năng: Tương đương với vi xử lý Intel Core i7-4770 (cùng 4 nhân 8 luồng, xung nhịp xấp xỉ).
Độ ổn định: Hỗ trợ RAM ECC giúp phát hiện và tự sửa lỗi dữ liệu bộ nhớ, cực kỳ phù hợp khi lắp trên bo mạch chủ máy chủ như Intel S1200V3RPS.